eternal rest
Định nghĩa
Danh từ: - Sự yên nghỉ vĩnh hằng, cái chết: "Eternal rest" là một cách nói giảm nói tránh (euphemism) để chỉ cái chết, dựa trên sự so sánh giữa việc nằm trên giường và nằm trong mộ. Nó mang sắc thái trang trọng, tôn kính và thường được dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc tang lễ.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy được an táng yên nghỉ vĩnh hằng bên cạnh chồng mình.)
- (Vị linh mục cầu nguyện cho sự yên nghỉ vĩnh hằng của người đã khuất.)
- (Cầu cho anh ấy tìm thấy sự yên nghỉ vĩnh hằng trên thiên đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be laid to eternal rest": được an táng, được chôn cất một cách trang trọng.
- The war heroes were laid to eternal rest in a national cemetery. (Các anh hùng chiến tranh được an táng yên nghỉ vĩnh hằng tại một nghĩa trang quốc gia.)
"eternal rest" trong văn cảnh tôn giáo: Thường xuất hiện trong các kinh cầu nguyện, như kinh "Requiem" trong Công giáo: "Eternal rest grant unto them, O Lord" (Xin Chúa ban cho họ sự yên nghỉ vĩnh hằng).
Biến thể và từ gần giống
Rest in peace (R.I.P.): một cụm từ tương tự, thường được khắc trên bia mộ.
- May she rest in peace. (Cầu cho cô ấy an nghỉ.)
Final rest: sự yên nghỉ cuối cùng, đồng nghĩa với "eternal rest".
- He has found his final rest. (Anh ấy đã tìm thấy sự yên nghỉ cuối cùng của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Death: cái chết (từ trực tiếp, không trang trọng).
- Demise: sự qua đời (trang trọng hơn "death").
- Passing away: sự ra đi (cách nói giảm nói tránh phổ biến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To pass away: qua đời.
- He passed away peacefully in his sleep. (Ông ấy qua đời một cách bình yên trong giấc ngủ.)
Thành ngữ liên quan
- To go to meet one's Maker: về với Chúa (cách nói tôn giáo).
- She went to meet her Maker after a long illness. (Bà ấy về với Chúa sau một cơn bệnh dài.)
- To be no more: không còn nữa.
- The old king is no more. (Vị vua già không còn nữa.)